微门户首页  新闻  讨论区  活动  博客  求职招聘  行业报告  圈内成员  供应   
已读[65] 发布: 2013/09/02 07:11:39
Cuba.cu Otras denominaciones de este producto resultan thefón, ethephon, chlorethefon, ethrel , y su fórmula química es ácido 2-cloroetilfosfónico. Su estado varía, puede presentarse de forma sólida o líquida. Si bien en la Isla está autorizado su empleo para  ...
已读[81] 发布: 2013/09/02 07:11:34
慧聪网 ... 抽查依据HG/T2245-1991《各色硝基铅笔漆》、HG/T2246-1991《各色硝基铅笔底漆》、HG/T2884-1997《环氧沥青防腐涂料(分装)》、HG/T3347-1987(2009)《X06-1 乙烯磷 化底漆(分装)》、HG/T3354-2003(2009)《各色环氧腻子》、HG ... and more »
已读[61] 发布: 2013/09/02 07:11:30
Khanh Hoa Hay tên khác là Ethrel , Bromeflor, Arvest… trong thương mại có rất nhiều tên khác nhau tùy theo hãng sản xuất. Ethephon dạng lỏng, không màu đến hổ phách nhạt, tan dễ dàng trong nước được xếp vào nhóm hóa chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
已读[75] 发布: 2013/09/02 07:11:22
Tin tức 24h Trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng, hạn chế sử dụng, cấm sử dụng ở Việt Nam được ban hành theo Quyết định số 49/2008/QĐ-BNN ngày 27/3/200...
已读[72] 发布: 2013/09/02 07:11:10
Afamily Anh Vũ Văn Tiến (giáo viên Hóa – Sinh, Trường ĐH Hồng Đức) cho biết: “Các loại thuốc ép quả chín nhanh thường có thành phần là ethrel , hoạt chất này cũng có trong đất đèn. Đây là một loại chất độc, hàm lượng cho phép sử dụng rất nhỏ. Ở nhiều nước  ... and more »
已读[57] 发布: 2013/09/02 07:10:55
4-traders (press release) The research project will study the effects of two PGRs (Cycocel and Ethrel ) in high input production systems." Foliar fungicides are being used more frequently in Alberta Wheat production systems. Foliar fungicides must protect the upper canopy leaves ...
已读[61] 发布: 2013/09/02 07:10:33
Nelson Mail It also refers to filling empty agrichemical containers with other hazardous substances, such as the diesel in the Ethrel container found by the Motupipi Estuary, as reported in the Nelson Mail in May this year. Furthermore, chemical containers are ...
已读[91] 发布: 2013/08/30 07:24:09
Dân Trí Các loại thuốc thúc chín thuộc nhóm “điều hòa sinh trưởng”, gốc Ethephon , có tên gọi thương mại là Ethrel. “Chúng tôi đã thử phân tích thúc chín tố thì đây là Ethephon 28%, khi hòa dung dịch thì sinh ra Etylen, giống như một hormone thực vật làm trái ...
已读[64] 发布: 2013/07/13 21:15:44
据化学家分析,敌百虫在弱碱性条件下可脱去一分子氯化氢形成毒性更大的甲氧基二氯乙烯磷酚(敌敌畏),对人危害极大。抗生素类、磺胺类、呋喃类等抗生素,大环内脂类...
已读[63] 发布: 2013/07/13 21:15:20
与去年第三季度的惨淡相比,北美地区业绩增长更加突出,销售额为1.52亿欧元,上升49.1%,许多植保品尤其是杀菌剂Stratego(肟菌酯)和生长调节剂Finish(乙烯磷+环丙...
« 上一页  |   查看结果1-10共42   |  下一页 »

新闻标签:

没有标签


最新报告


求职招聘